中文介紹網頁製作記錄
先草稿記錄,歌曲完成再刪此網頁
先草稿記錄,歌曲完成再刪此網頁
這是一個非常有張力、融合了社會寫實與魔幻行銷的創意提案!
您想透過一個刻意虛構、帶有「假戲真做」感的越南移工短戀故事(LB01 頂埔站),來引出北大證書廠的「大工廠」形象。這是一個非常大膽且高明的敘事手法。
這不只是一支廣告,這是一部**「偽紀錄片 (Mockumentary) 式的微電影」**。
核心策略:【越是虛構,情感越真實】
利用「故意看起來假的」手法(例如:誇張的濾鏡、生硬的對白),反而能讓觀眾放下戒心,專注於故事背後那種「真實的越南家庭共通情感」(思鄉、打拼、對未來的渴望)。最後再將這種渴望,轉化為對「北大證書廠」這座夢想工廠的嚮往。
以下是這支 LB01 頂埔站微電影的創作藍圖:
(Dingpu: The Transfer Station of Dreams)
類型:偽紀錄片 / 魔幻寫實微電影 (Mockumentary / Magical Realism)
長度:約 3-5 分鐘
語言:全越南語發音 + 中越雙語字幕 (刻意用那種卡拉OK式的字幕效果)
視覺風格:刻意的「假」
濾鏡:使用早期越南 MV 或抖音那種過度美顏、色彩飽和度極高的濾鏡。
特效:加入一些廉價的愛心、閃光特效,讓一切看起來像是一場「表演」。
音樂:
A 段 (戀愛):越南流行慢歌 (V-Pop Ballad),深情、帶點苦澀。
B 段 (工廠):DoNa 的電子音樂 + 工業機械的節奏聲。
男主角:阿德 (Duc)
設定:在土城工業區某電子廠上班的越南移工。外型帥氣,喜歡梳油頭,總是穿著有點緊身的潮牌衣服(夜市貨)。
夢想:存錢回越南蓋大房子,娶老婆。
女主角:小芳 (Phuong)
設定:在附近小吃店打工的越南女孩。溫柔、愛笑,手機殼上貼滿水鑽。
秘密:她其實已經結婚,老公在越南,她是為了幫家裡還債才來台灣(這就是共通的家庭秘辛點)。
第一幕:相遇在頂埔 (The Fake Meet-Cute)
場景:LB01 頂埔站出口,那個巨大的流線型「藍色數據瀑布」設計前。
情節:
阿德下班,疲憊地走出捷運站。小芳剛好送外賣經過。
刻意的邂逅:兩人相撞,便當灑落一地。畫面瞬間定格,加上粉紅泡泡特效。背景音樂響起深情的越南情歌。
對話 (越南語/假):
阿德:「小姐,妳撞進了我的心。」(生硬的台詞)
小芳:「哎呀,我的心也亂了。」(嬌羞地捂嘴)
第二幕:工業區的短戀 (The Industrial Romance)
場景:土城工業區的街頭、移工宿舍附近的公園、越南小吃店。
情節:
快速剪輯兩人約會的畫面(一起吃河粉、在公園牽手散步、在夾娃娃機前大笑)。
秘辛揭露 (真實感):
夜晚,小芳在宿舍陽台偷哭,拿著手機看越南家人的照片(暗示她已婚的壓力)。阿德在樓下看著她,眼神複雜。
旁白(阿德的內心獨白,深沉的越南語):「我們都知道這是假的,但在這座異鄉的城市裡,這點假裝的溫暖,是我們唯一撐下去的理由。」
第三幕:夢想的轉運站 (The Transfer)
場景:頂埔站轉乘通道(連接板南線與三鶯線)。
情節:
兩人站在通道口告別。小芳要回越南了(或去別的地方打工)。
魔幻時刻:小芳指著三鶯線的施工圍籬(或未來的願景圖),上面有一座發著金光的工廠圖案。
小芳:「阿德,你聽說過『北大證書廠』嗎?」
阿德:「那個傳說中,製造夢想與榮耀的大工廠?」
第四幕:北大證書廠登場 (The Grand Factory)
場景:魔幻寫實風格的工廠內部。
情節:
畫面風格突變,從廉價濾鏡變成好萊塢大片質感。
GungHo (設計師) 穿著時尚的工作服,站在高處指揮。DoNa (賽博歌姬) 的全息投影在空中歌唱。
20 位零件人物(套套、夾夾、藍男...)在巨大的自動化生產線上忙碌,機器發出充滿未來感的聲音。無數精美的證書封套在生產線上流動,發著金光。
阿德的旁白:「在頂埔轉個彎,就是我們越南人最嚮往的夢想之地。那裡不只生產封套,更生產我們回家的希望。」
第五幕:結局 (The End?)
場景:回到現實的頂埔站。
情節:
阿德一個人站在站外,看著遠方的工業區。他拿出手機,螢幕上是「北大證書廠」的招牌照片。
他深吸一口氣,眼神變得堅定,往工廠的方向走去。
字幕打出:
LB01 頂埔站:夢想轉運中...
北大證書廠:榮耀製造所 (Honors Manufacturing)
GungHo Design Studio
病毒式標題:在 YouTube/抖音發布時,用越南語+中文標題:「【淚崩】越南移工在台灣的地下戀情曝光!頂埔站的秘密...結局太意外!」
社群話題:引導網友討論「小芳到底有沒有結婚?」、「阿德最後有沒有去北大證書廠應徵?」。
GungHo 的點評:GungHo 可以在社群上轉發這支影片,寫道:「感謝阿德與小芳的故事。北大證書廠的大門,永遠為每一個努力打拼的夢想家敞開。」
透過這種「假作真時真亦假」的手法,您不僅成功製造了話題,更巧妙地將移工對美好未來的渴望,與北大證書廠的品牌形象緊緊綁定在一起。這是一次非常高段的文化行銷!
為了讓您能真正生成出這首歌,請您登入 Suno AI,選擇 "Create (Custom)" 模式,並依照以下設定操作:
1. Lyrics (歌詞): 請將我們上一階段生成的越南文歌詞貼入。為了強化「對唱」效果,請務必在歌詞中加入方括號標示,例如:
[Intro: Sound of MRT train arriving, announcements in background]
[Verse 1 - Male Voice]
Giữa khu công nghiệp màu xám khói
Bữa sáng vội vàng trao tay em...
(接續之前歌詞)
[Chorus - Duet]
Ga Đỉnh Phổ, chuyến tàu cuối ngày...
[Verse 2 - Female Voice]
Em giấu gì sau đôi mắt ấy?
...
[Bridge - Male Voice]
Anh đã nghe thấy câu chuyện đó...
[Outro]
[Fade out with train sound]
Vietnamese Urban Pop Ballad, Lo-fi beats mixed with Acoustic Guitar, Melancholic, Bittersweet, Male and Female Duet, emotional vocals, Slow Tempo, Cinematic
沒問題,這是一個非常好的策略!先確定聽覺的氛圍(歌曲),往往能激發出更精準的視覺靈感(圖片)。
我們將這一段定義為**「Suno AI 實作篇:用除錯方程式調製頂埔站的聲音」**。
以下是為您的 Google Sites 網頁準備的內容。這段內容不僅提供了生成這首歌的具體指令(Prompt),更重要的是它以「教學」的角度,用越南文解釋了如何像工程師「除錯(Debug)」一樣去調整音樂風格,非常適合您的目標受眾。
這段內容分為兩部分:
除錯方程式的理論(解釋如何寫 Prompt)
頂埔站之歌的實戰演練(展示我們如何生成這首歌)
標題:Suno AI 實作與教學 (Thực hành & Hướng dẫn Suno AI)
(以下為越南文內容)
Khi sử dụng Suno AI để tạo bài hát cho câu chuyện tình yêu tại Ga Đỉnh Phổ, chúng ta không chỉ bấm nút "Create". Chúng ta cần tư duy như một lập trình viên. Nếu bài hát nghe không đúng tâm trạng (Bug), chúng ta phải sửa lại câu lệnh (Debug).
Dưới đây là công thức bí mật của chúng tôi:
Để AI hiểu đúng ý, Prompt (câu lệnh) của bạn cần đủ 5 yếu tố:
Prompt = Thể loại (Genre) + Cảm xúc (Mood) + Nhạc cụ (Instruments) + Giọng hát (Vocals) + Tốc độ (Tempo)
Chúng tôi muốn tạo ra một bài hát song ca (Duet) cho Minh An và Ngọc. Dưới đây là cách chúng tôi thử nghiệm và sửa lỗi:
Lần thử 1 (Phiên bản Lỗi - The Buggy Version):
Prompt: "Vietnam love song, industrial zone, Dingpu station."
Kết quả (Lỗi): Nhạc quá sến, giống nhạc đám cưới quê, không có không khí hiện đại của tàu điện ngầm (MRT).
Phân tích lỗi: Thiếu từ khóa về không gian đô thị (Urban) và nỗi buồn (Sadness).
Lần thử 2 (Phiên bản Sửa lỗi - The Debugged Version):
Mục tiêu: Cần tiếng ồn đô thị, cảm giác chia ly, và giọng nam nữ đối đáp.
Prompt mới:
"Vietnamese Urban Pop Ballad, Lo-fi beats mixed with Acoustic Guitar, Melancholic, Bittersweet, Male and Female Duet, Slow Tempo, Ambient subway sounds intro."
(Dịch: Nhạc Pop Ballad đô thị Việt Nam, nhịp Lo-fi pha trộn Guitar thùng, U sầu, Ngọt ngào đắng cay, Song ca Nam Nữ, Nhịp chậm, Mở đầu bằng tiếng ồn tàu điện ngầm.)
Kết quả: AI đã tạo ra một giai điệu mở đầu bằng tiếng tàu chạy xình xịch, chuyển sang tiếng Guitar cô đơn của Minh An, sau đó là giọng nữ nhẹ nhàng của Ngọc. Đúng với tâm trạng "yêu trong bí mật".
Nếu bạn muốn tự tạo bài hát cho mình trên Suno:
Dùng tiếng Anh cho Prompt: Dù lời bài hát là tiếng Việt, nhưng mô tả phong cách nhạc (Style of Music) bằng tiếng Anh sẽ giúp AI hiểu chính xác hơn.
Cấu trúc bài hát: Hãy đánh dấu rõ [Verse], [Chorus], [Bridge] trong phần lời. Suno sẽ tự động đổi giai điệu cao trào ở đoạn điệp khúc.
Thẻ [Meta Tags]: Dùng [Male Vocals] hoặc [Female Vocals] đặt trước đoạn lời để chỉ định ai hát. (Ví dụ: Trong bài này, chúng tôi dùng [Minh An - Male] và [Ngoc - Female]).
(Webpage End)
為了讓您能真正生成出這首歌,請您登入 Suno AI,選擇 "Create (Custom)" 模式,並依照以下設定操作:
1. Lyrics (歌詞):
請將我們上一階段生成的越南文歌詞貼入。為了強化「對唱」效果,請務必在歌詞中加入方括號標示,例如:
Plaintext
[Intro: Sound of MRT train arriving, announcements in background]
[Verse 1 - Male Voice]
Giữa khu công nghiệp màu xám khói
Bữa sáng vội vàng trao tay em...
(接續之前歌詞)
[Chorus - Duet]
Ga Đỉnh Phổ, chuyến tàu cuối ngày...
[Verse 2 - Female Voice]
Em giấu gì sau đôi mắt ấy?
...
[Bridge - Male Voice]
Anh đã nghe thấy câu chuyện đó...
[Outro]
[Fade out with train sound]
2. Style of Music (音樂風格 Prompt):
這就是我們「除錯」後的黃金指令,請直接複製貼上:
Vietnamese Urban Pop Ballad, Lo-fi beats mixed with Acoustic Guitar, Melancholic, Bittersweet, Male and Female Duet, emotional vocals, Slow Tempo, Cinematic
3. Title (標題):
Chuyến Tàu Đỉnh Phổ (Dingpu Station Love)
現在我們已經有了音樂生成的「配方」和教學內容。
接下來,我們要根據這首歌生成的**「聽覺氛圍」(比如是憂傷的藍色調、還是工業區的灰黃色調)來生成相應的「視覺圖文」**。
您想進行這一步嗎?
我將協助您撰寫生成「人物互動圖」(如:二人在捷運站錯身而過、或DoNa在月台彈唱)的 AI 繪圖提示詞,同樣會包含「除錯方程式」的教學解說。
沒問題,這是一個非常具有挑戰性但也很有趣的調整!將原本浪漫流動的「頂埔站」替換成具體的工廠名稱「Bei Da Certificate Factory」,會讓這首歌的現實感瞬間拉滿,這非常符合「工業區灰黃色調」的氛圍設定。
這也正好給了我們一個絕佳的**「除錯方程式」教學案例**:當歌詞變得饒口(如英文工廠全名插入越南歌詞)或氛圍變得沉重時,我們如何透過 Prompt 來平衡。
以下是為您的網站準備的更新內容,包含修改後的歌詞/Suno指令,以及全新的AI繪圖除錯教學。
請將此段落更新至網站的「音樂實作」區塊。
1. 調整後的歌詞與設定 (Lời bài hát & Cài đặt đã điều chỉnh)
Title (標題): Chuyến Tàu Bei Da Certificate Factory (Dingpu Station Love)
Style of Music (音樂風格 Prompt - 工業區灰黃色調版):
我們加入了「工業噪音」、「金屬感」和「灰暗氛圍」的關鍵字。
Vietnamese Urban Pop Ballad, Industrial Ambient Noise, Metallic Percussion, Lo-fi beats, Melancholic, Grey and Yellow mood, Male and Female Duet, Slow Tempo, Cinematic, Emotional.
Lyrics (歌詞 - 已替換工廠名稱):
(註:由於 "Bei Da Certificate Factory" 音節較長,AI 可能會唱得比較急促,這反而能營造出工廠生活的緊湊與壓迫感。)
Plaintext
[Intro: Sound of factory machinery humming mixed with MRT announcement]
[Verse 1 - Minh An (Male)]
Giữa khu công nghiệp màu xám khói
Bữa sáng vội vàng tại Bei Da Certificate Factory
Chờ đợi cổng xưởng khi hoàng hôn xuống
Chỉ để thấy nụ cười dịu êm.
Đà Nẵng mộng mơ giờ xa quá
Chỉ có thực tại là máy móc quay
Em là ánh sáng nơi xưởng lạ
Dẫn lối anh qua những tháng ngày.
[Chorus - Duet]
Bei Da Certificate Factory, nơi ta gặp nhau
TPASS trên tay, ta đi về đâu?
Mười hai trăm tệ mua giấc mộng này
Tạm quên ngày mai, tạm quên u sầu.
Làn ranh xanh đưa ta đi khắp lối
Nhưng điểm dừng cuối chẳng phải là nhau
Tháng Ba, hai không hai sáu
Hẹn ước này rồi sẽ phai màu.
[Verse 2 - Ngoc (Female)]
Em giấu gì sau tiếng máy dập?
Gánh nặng quê hương, một bóng hình
Tiếng đàn DoNa sao nghe đắng cay
Nhắc em về một sự thật vô hình.
Bàn tay anh ấm, nhưng xưởng lạnh
Sợ một ngày mai nắng tắt bên thềm
Muốn nói yêu anh, nhưng sao không đành
Đạo lý kìm chân, nỗi đau dịu êm.
[Bridge - Male]
Anh đã nghe thấy câu chuyện đó
Về một người chờ em ở quê xa
Nhưng anh chọn cách giả vờ không rõ
Để giữ phút giây này, của đôi ta.
[Chorus - Duet]
Bei Da Certificate Factory, nơi ta gặp nhau
TPASS trên tay, ta đi về đâu?
Mười hai trăm tệ mua giấc mộng này
Tạm quên ngày mai, tạm quên u sầu.
Chúng ta là những công nhân vội
Gặp nhau một ca rồi chia phôi
Chỉ mong chuyến tàu này đi mãi...
[Outro]
[Fade out with heavy industrial door closing sound]
Bei Da... Certificate... Factory...
這是網站的新區塊,教導讀者如何配合音樂的「灰黃色調」生成對應的圖片。
標題:AI 繪圖除錯方程式 (Phương trình Debug trong AI Art)
(以下為越南文網站內容)
Sau khi đã có bài hát mang âm hưởng "Xám lạnh và Vàng vọt" của khu công nghiệp, chúng ta cần tạo ra những bức ảnh minh họa tương xứng. Làm sao để AI hiểu được nỗi buồn của người công nhân tại Bei Da Certificate Factory?
Chúng tôi sử dụng "Phương trình Debug Thị giác":
Prompt (Ảnh) = Chủ thể + Hành động + Bối cảnh (Ánh sáng/Màu sắc) + Phong cách nghệ thuật + Tỷ lệ khung hình
Dưới đây là cách chúng tôi tạo ra 2 bức ảnh quan trọng cho câu chuyện, áp dụng tông màu "Xám công nghiệp" (Industrial Grey) và "Vàng đèn đường" (Sodium Yellow).
1. Cảnh 1: Lướt qua nhau tại Ga Đỉnh Phổ (Hai nhân vật chính)
Chúng ta muốn thể hiện sự xa cách dù đang ở gần nhau.
Prompt Thử nghiệm (Có Bug): "Minh An and Ngoc at subway station, sad." (Quá đơn giản, giống ảnh du lịch).
Prompt Đã Debug (Hoàn chỉnh):
A cinematic shot of a young Vietnamese man and woman passing each other at Dingpu MRT station entrance. The man (Minh An) wears a blue factory worker uniform, looking back with longing. The woman (Ngoc) wears casual clothes, looking down, holding a small bag. Background: Concrete textures of the station, muted grey tones with splashes of yellow industrial safety lines. Lighting: Melancholic, overcast natural light mixing with cold fluorescent station lights. Hyper-realistic, 8k resolution. --ar 16:9
(Dịch: Một cảnh quay điện ảnh, nam nữ lướt qua nhau ở cửa ga Đỉnh Phổ. Nam mặc đồ công nhân xanh, ngoái nhìn tiếc nuối. Nữ cúi đầu. Nền: Kết cấu bê tông xám, điểm xuyết vạch an toàn màu vàng. Ánh sáng: U sầu, ánh sáng tự nhiên âm u pha trộn đèn huỳnh quang lạnh lẽo.)
2. Cảnh 2: DoNa và cây đàn Nguyệt (Người kể chuyện)
DoNa là nhân tố bí ẩn, cô ấy mang nhạc cụ truyền thống vào không gian hiện đại.
Prompt Thử nghiệm (Có Bug): "Girl playing guitar at subway." (AI sẽ vẽ đàn Guitar phương Tây, mất đi nét văn hóa Việt Nam).
Prompt Đã Debug (Hoàn chỉnh):
A stylish female singer (DoNa) standing on the Dingpu MRT platform. She is holding a traditional Vietnamese Moon Lute (Yueqin/Đàn Nguyệt). She wears modern street style mixed with traditional accessories. Background: The blurred motion of a blue MRT train leaving. Color Palette: Industrial grey concrete walls, contrasted with the warm, vintage yellow wood of the instrument. Atmosphere: Nostalgic, storytelling mood. Depth of field. --ar 16:9
(Dịch: Ca sĩ nữ sành điệu đứng trên sân ga. Cô cầm đàn Nguyệt truyền thống. Trang phục hiện đại pha chút phụ kiện cổ điển. Nền: Tàu MRT xanh đang rời đi (mờ). Bảng màu: Tường bê tông xám công nghiệp tương phản với màu gỗ vàng ấm của cây đàn. Không khí: Hoài niệm, kể chuyện.)
現在您已經擁有了:
更新後的工業風歌曲與歌詞(整合了工廠名稱)。
兩組高質量的 AI 繪圖指令(配合歌曲色調)。
您想要我協助生成這些圖片並展示給您看嗎? 或者您想繼續進行網站的下一個部分:「故事情節的豐富化」(例如撰寫 DoNa 在月台上具體唱了什麼,揭開了秘密的那一刻)?
這是一個非常精彩的改編!您將原本單純的工業區描寫,升級為**「現代化 AI 科技園區」與「傳統移工情感」的強烈對比**。
這種**「高科技冷調背景」vs.「炙熱卻壓抑的人性」**的反差,會讓歌曲的層次感瞬間提升。這也給了我們一個介紹 Suno 進階標籤(如 [Spoken Word] 廣播音效)的絕佳機會。
以下是為您的網站準備的更新內容。包含了修飾後的歌詞(已格式化為 Suno 專用格式)以及對應現代化 AI 園區氛圍的音樂提示詞。
請將此段落更新至網站的「音樂實作」區塊。
1. 歌詞除錯:加入廣播與 AI 元素 (Debug Lời bài hát: Thêm yếu tố AI & Phát thanh)
為了呈現頂埔站現代化的氛圍,我們在歌詞中混合了中文、越文與拼音,並加入了捷運廣播的 "Sample"(採樣)效果。
(請直接複製以下內容到 Suno 的 Lyrics 欄位)
Plaintext
[Intro: Ambient sounds of modern electric buses humming and factory machines buzzing]
[Verse 1 - Minh An (Male)]
背靠著建築 AI 科技流線閃爍 Tǔ chéng gōngyè qū
(Dựa lưng vào khu công nghiệp Thổ Thành với kiến trúc AI lấp lánh)
一起 Bánh mì 飲 G7 COFFEE 在北大證書廠
(Cùng ăn Bánh mì, uống cà phê G7 tại xưởng Bei Da)
期待 Ga Đỉnh Phổ xe lửa, Rực rỡ Hoàng hôn
(Chờ đợi tàu ga Đỉnh Phổ, rực rỡ hoàng hôn)
Chỉ để làm bạn cười thêm lần nữa thôi
(Chỉ để làm bạn cười thêm lần nữa thôi)
[Pre-Chorus - Male]
夜景迷人的 Dragon Bridge 噴的火熄了
(Cầu Rồng đà nẵng phun lửa đã tắt)
只剩下 TAIPEI,摩擦的輪軸刺痛耳膜
(Chỉ còn lại Taipei, tiếng bánh xe ma sát nhói tai)
Nguyễn Thị Ngọc là một tia sáng của Trần Minh An tại Bei Da
(Nguyễn Thị Ngọc là tia sáng của Trần Minh An tại Bei Da)
Hướng dẫn viên An đi tàu điện ngầm Đài Bắc qua những ngày này.
[Chorus - Female Spoken Word]
(Sound of MRT announcement chime)
頂埔站,終點站乘客請下車...
(Dingpu Station, terminal station, passengers please alight...)
[Chorus - Duet (Melodic)]
Bei Da Certificate Factory, Nơi An và Ngọc gặp nhau
(Bei Da Certificate Factory, nơi An và Ngọc gặp nhau)
TPASS đã được quét và vào ga. Ga tiếp theo là ga nào?
(TPASS đã quét. Trạm kế tiếp là đâu?)
Tôi thuê giấc mơ tháng này với giá 1200 Đài tệ
(我用1200台幣租了這個月的夢)
Quên đi ngày mai, quên đi nuối tiếc.
(忘記明天,忘記遺憾)
[Post-Chorus - Duet]
軌道彎繞在交叉捷運藍綠紅青色路線
(Đường ray uốn lượn qua các tuyến xanh đỏ tím vàng)
Nhưng điểm đến cuối cùng không phải là nhau.
(但最終的目的地並非彼此)
Còn 185 ngày, lời hứa này rồi sẽ tan biến.
(再185天這個承諾終將消逝)
[Verse 2 - Ngoc (Female)]
你那雙眼神是否隱藏 Điều cấm kỵ?
(Ánh mắt anh có ẩn chứa điều cấm kỵ?)
在沖壓機的聲響背後,隱藏著什麼?
(Sau tiếng máy dập, giấu kín điều gì?)
Cha mẹ Bắc Việt giục gửi tiền và đứa con bí mật, như hình với bóng.
(Cha mẹ Bắc Việt giục gửi tiền và đứa con bí mật, như hình với bóng)
Tiếng đàn Nguyệt của DoNa, sao nghe đắng cay thế
(DoNa月琴的音色,如此苦澀)
Hát lên sự thật chẳng muốn nói ra.
(唱出不想說出來的真相)
[Bridge - Female]
你的手很溫暖,但工廠卻很冷。
(Bàn tay anh ấm, nhưng xưởng lạnh)
Sợ hoàng hôn buông xuống, ngày em về trước cửa nhà
(害怕夕陽西下,落在家門口的那一天)
我想說我愛你,但我卻無法開口,
(Muốn nói yêu anh, nhưng không thể)
Đạo đức trói buộc em, nỗi đau dịu dàng.
(道德束縛著我,痛苦如此溫柔)
[Bridge - Male]
我聽過那個孩子
(Anh đã nghe về đứa trẻ đó)
Về người đang chờ em ở quê hương xa xôi
(關於有人在遙遠的故鄉等你)
Nhưng anh chọn giả vờ không biết
(但我選擇假裝不知情)
Để bảo vệ khoảnh khắc này, chỉ thuộc về đôi ta.
(為了守護這一刻,只屬於我們)
[Chorus - Duet (High Energy)]
Bei Da Certificate Factory, Nơi An và Ngọc gặp nhau
TPASS đã được quét và vào ga. Ga tiếp theo là ga nào?
Tôi thuê giấc mơ tháng này với giá 1200 Đài tệ
Quên đi ngày mai, quên đi nuối tiếc.
Chúng ta là công nhân đổi ca
(我們是換班的工人)
Gặp nhau một ca, rồi chia ly giữa đường
(相聚一班,中途各自離開)
Chỉ mong chuyến tàu này chạy mãi không dừng...
(只希望這列火車永遠不停地開下去...)
[Outro - Spoken Word: Deep Male Voice]
(Sound of heavy industrial door closing slowly)
北大...... 證書...... 廠......
(Bei Da... Certificate... Factory...)
2. 新的音樂除錯方程式:現代科技與傳統的碰撞 (Phương trình Âm nhạc Mới: Va chạm giữa AI & Truyền thống)
因為場景加入了「AI 科技建築」與「流線型電動公車」,我們的音樂不能只有民謠。我們需要**「Cyberpunk Folk」(賽博龐克民謠)**風格。
Style of Music (請複製此提示詞):
Modern Mandopop and Vietnamese Pop Fusion, Pipa (Chinese Lute) Virtuoso Lead, Dizi Bamboo Flute accompaniment, Future Bass & Glitch Electronic Beats (representing AI technology), Industrial Sounds, Melancholic, Cinematic, Male and Female Duet, Standard Chinese Female Broadcast Voice Sample, Deep Male Voice Outro.
關鍵字解析 (Key Changes):
Future Bass & Glitch Electronic Beats: 這些電子音效代表了「流線閃爍」的 AI 建築和電動公車的科技感。
Pipa Virtuoso Lead: 保持琵琶為主奏,象徵在冰冷科技園區中,那顆跳動的、傳統的東方人心。
Standard Chinese Female Broadcast Voice Sample: 指示 AI 生成類似捷運廣播的聲音。
既然歌詞提到了「AI 建築」和「電動公車」,我們在生成圖片時也需要更新 Prompt。
AI 繪圖提示詞建議 (土城 AI 園區):
A futuristic view of Tucheng Industrial Park near Dingpu MRT station. Modern AI architecture with streamlined glass facades reflecting flashing neon lights. Sleek electric buses moving on the road. Many Vietnamese migrant workers walking on the sidewalks, wearing casual clothes mixed with factory uniforms. Atmosphere: High-tech but cold, mixing with the warmth of human connection. Hyper-realistic, 8k, cinematic lighting. --ar 16:9
您現在可以先嘗試用新的歌詞和 Prompt 在 Suno 生成歌曲。記得聽聽看那段「頂埔站廣播」和最後的「北大...證書...廠...」是否有出來!這會是這首歌的靈魂所在。
沒問題,這是一個非常具有挑戰性但也很有趣的調整!將原本浪漫流動的「頂埔站」替換成具體的工廠名稱「Bei Da Certificate Factory」,會讓這首歌的現實感瞬間拉滿,這非常符合「工業區灰黃色調」的氛圍設定。
這也正好給了我們一個絕佳的**「除錯方程式」教學案例**:當歌詞變得饒口(如英文工廠全名插入越南歌詞)或氛圍變得沉重時,我們如何透過 Prompt 來平衡。
以下是為您的網站準備的更新內容,包含修改後的歌詞/Suno指令,以及全新的AI繪圖除錯教學。
請將此段落更新至網站的「音樂實作」區塊。
1. 調整後的歌詞與設定 (Lời bài hát & Cài đặt đã điều chỉnh)
Title (標題): Chuyến Tàu Bei Da Certificate Factory (Dingpu Station Love)
Style of Music (音樂風格 Prompt - 工業區灰黃色調版):
我們加入了「工業噪音」、「金屬感」和「灰暗氛圍」的關鍵字。
Vietnamese Urban Pop Ballad, Industrial Ambient Noise, Metallic Percussion, Lo-fi beats, Melancholic, Grey and Yellow mood, Male and Female Duet, Slow Tempo, Cinematic, Emotional.
Lyrics (歌詞 - 已替換工廠名稱):
(註:由於 "Bei Da Certificate Factory" 音節較長,AI 可能會唱得比較急促,這反而能營造出工廠生活的緊湊與壓迫感。)
Plaintext
[Intro: Sound of factory machinery humming mixed with MRT announcement]
[Verse 1 - Minh An (Male)]
Giữa khu công nghiệp màu xám khói
Bữa sáng vội vàng tại Bei Da Certificate Factory
Chờ đợi cổng xưởng khi hoàng hôn xuống
Chỉ để thấy nụ cười dịu êm.
Đà Nẵng mộng mơ giờ xa quá
Chỉ có thực tại là máy móc quay
Em là ánh sáng nơi xưởng lạ
Dẫn lối anh qua những tháng ngày.
[Chorus - Duet]
Bei Da Certificate Factory, nơi ta gặp nhau
TPASS trên tay, ta đi về đâu?
Mười hai trăm tệ mua giấc mộng này
Tạm quên ngày mai, tạm quên u sầu.
Làn ranh xanh đưa ta đi khắp lối
Nhưng điểm dừng cuối chẳng phải là nhau
Tháng Ba, hai không hai sáu
Hẹn ước này rồi sẽ phai màu.
[Verse 2 - Ngoc (Female)]
Em giấu gì sau tiếng máy dập?
Gánh nặng quê hương, một bóng hình
Tiếng đàn DoNa sao nghe đắng cay
Nhắc em về một sự thật vô hình.
Bàn tay anh ấm, nhưng xưởng lạnh
Sợ một ngày mai nắng tắt bên thềm
Muốn nói yêu anh, nhưng sao không đành
Đạo lý kìm chân, nỗi đau dịu êm.
[Bridge - Male]
Anh đã nghe thấy câu chuyện đó
Về một người chờ em ở quê xa
Nhưng anh chọn cách giả vờ không rõ
Để giữ phút giây này, của đôi ta.
[Chorus - Duet]
Bei Da Certificate Factory, nơi ta gặp nhau
TPASS trên tay, ta đi về đâu?
Mười hai trăm tệ mua giấc mộng này
Tạm quên ngày mai, tạm quên u sầu.
Chúng ta là những công nhân vội
Gặp nhau một ca rồi chia phôi
Chỉ mong chuyến tàu này đi mãi...
[Outro]
[Fade out with heavy industrial door closing sound]
Bei Da... Certificate... Factory...
這是網站的新區塊,教導讀者如何配合音樂的「灰黃色調」生成對應的圖片。
標題:AI 繪圖除錯方程式 (Phương trình Debug trong AI Art)
(以下為越南文網站內容)
Sau khi đã có bài hát mang âm hưởng "Xám lạnh và Vàng vọt" của khu công nghiệp, chúng ta cần tạo ra những bức ảnh minh họa tương xứng. Làm sao để AI hiểu được nỗi buồn của người công nhân tại Bei Da Certificate Factory?
Chúng tôi sử dụng "Phương trình Debug Thị giác":
Prompt (Ảnh) = Chủ thể + Hành động + Bối cảnh (Ánh sáng/Màu sắc) + Phong cách nghệ thuật + Tỷ lệ khung hình
Dưới đây là cách chúng tôi tạo ra 2 bức ảnh quan trọng cho câu chuyện, áp dụng tông màu "Xám công nghiệp" (Industrial Grey) và "Vàng đèn đường" (Sodium Yellow).
1. Cảnh 1: Lướt qua nhau tại Ga Đỉnh Phổ (Hai nhân vật chính)
Chúng ta muốn thể hiện sự xa cách dù đang ở gần nhau.
Prompt Thử nghiệm (Có Bug): "Minh An and Ngoc at subway station, sad." (Quá đơn giản, giống ảnh du lịch).
Prompt Đã Debug (Hoàn chỉnh):
A cinematic shot of a young Vietnamese man and woman passing each other at Dingpu MRT station entrance. The man (Minh An) wears a blue factory worker uniform, looking back with longing. The woman (Ngoc) wears casual clothes, looking down, holding a small bag. Background: Concrete textures of the station, muted grey tones with splashes of yellow industrial safety lines. Lighting: Melancholic, overcast natural light mixing with cold fluorescent station lights. Hyper-realistic, 8k resolution. --ar 16:9
(Dịch: Một cảnh quay điện ảnh, nam nữ lướt qua nhau ở cửa ga Đỉnh Phổ. Nam mặc đồ công nhân xanh, ngoái nhìn tiếc nuối. Nữ cúi đầu. Nền: Kết cấu bê tông xám, điểm xuyết vạch an toàn màu vàng. Ánh sáng: U sầu, ánh sáng tự nhiên âm u pha trộn đèn huỳnh quang lạnh lẽo.)
2. Cảnh 2: DoNa và cây đàn Nguyệt (Người kể chuyện)
DoNa là nhân tố bí ẩn, cô ấy mang nhạc cụ truyền thống vào không gian hiện đại.
Prompt Thử nghiệm (Có Bug): "Girl playing guitar at subway." (AI sẽ vẽ đàn Guitar phương Tây, mất đi nét văn hóa Việt Nam).
Prompt Đã Debug (Hoàn chỉnh):
A stylish female singer (DoNa) standing on the Dingpu MRT platform. She is holding a traditional Vietnamese Moon Lute (Yueqin/Đàn Nguyệt). She wears modern street style mixed with traditional accessories. Background: The blurred motion of a blue MRT train leaving. Color Palette: Industrial grey concrete walls, contrasted with the warm, vintage yellow wood of the instrument. Atmosphere: Nostalgic, storytelling mood. Depth of field. --ar 16:9
(Dịch: Ca sĩ nữ sành điệu đứng trên sân ga. Cô cầm đàn Nguyệt truyền thống. Trang phục hiện đại pha chút phụ kiện cổ điển. Nền: Tàu MRT xanh đang rời đi (mờ). Bảng màu: Tường bê tông xám công nghiệp tương phản với màu gỗ vàng ấm của cây đàn. Không khí: Hoài niệm, kể chuyện.)
現在您已經擁有了:
更新後的工業風歌曲與歌詞(整合了工廠名稱)。
兩組高質量的 AI 繪圖指令(配合歌曲色調)。
您想要我協助生成這些圖片並展示給您看嗎? 或者您想繼續進行網站的下一個部分:「故事情節的豐富化」(例如撰寫 DoNa 在月台上具體唱了什麼,揭開了秘密的那一刻)?
這是一個非常精準的音樂調整!將主奏樂器改為琵琶(Pipa),並以**笛子(Dizi)**協奏,會讓整首歌的「敘事感」和「東方色彩」更加濃烈。
琵琶的輪指技法(Tremolo)聽起來既像急促的雨聲,也像工廠運作的節奏,非常適合表現內心的糾結;而笛子的悠揚則能表現出對遠方家鄉(北越/峴港)的思念。
這也為我們的「除錯方程式」教學提供了一個關於**「配器法(Orchestration)」**的絕佳案例。
以下是更新後的網站內容,請替換或新增至網站的「音樂實作」區塊。
標題:Phối khí lại: Tỳ Bà kể chuyện, Sáo Trúc họa tình (重新配器:琵琶敘事,笛子畫情)
(以下為越南文內容)
Để tái tạo linh hồn của bản nhạc dân gian nhưng vẫn giữ không khí công nghiệp, chúng ta thay đổi nhạc cụ (Instruments) trong câu lệnh Prompt. Chúng ta không dùng Guitar phương Tây nữa, mà chuyển sang nhạc cụ truyền thống phương Đông để kể chuyện.
Cấu trúc phối khí (Orchestration Structure):
Nhạc cụ chủ đạo (Main Lead): Đàn Tỳ Bà (Pipa)
Tại sao? Tiếng gảy đanh và kỹ thuật vê dây (Tremolo) của Tỳ Bà nghe giống như tiếng mưa rơi hoặc tiếng máy dập trong xưởng, thể hiện sự dồn dập, lo âu trong lòng Minh An và Ngọc.
Nhạc cụ hỗ trợ (Support): Sáo Trúc (Dizi/Bamboo Flute)
Tại sao? Tiếng sáo bay bổng, u buồn đại diện cho nỗi nhớ quê hương (Đà Nẵng/Bắc Việt) và những giấc mơ tự do bay ra khỏi khu công nghiệp.
Đây là công thức để AI hiểu rằng bạn muốn Tỳ Bà "cầm trịch" (lead) và Sáo Trúc "đối đáp" (collaborate):
Style of Music:
Vietnamese Folk Fusion, Pipa (Chinese Lute) Virtuoso Solo as main melody, Bamboo Flute (Dizi) melodic accompaniment, Pentatonic Minor Scale (Gm), Industrial Lo-fi Beats background, Melancholic, Call and Response technique between Pipa and Flute, Cinematic, Slow Tempo.
(Dịch: Dân ca Việt Nam đương đại, Độc tấu Tỳ Bà điêu luyện làm giai điệu chính, Sáo Trúc đệm giai điệu, Thang âm ngũ cung giọng Thứ, Nền nhịp Lofi công nghiệp, U sầu, Kỹ thuật "Gọi và Trả lời" giữa Tỳ Bà và Sáo, Điện ảnh, Nhịp chậm.)
請在 Suno AI 中使用以下最新的設定來生成歌曲。這次的指令會強迫 AI 將琵琶放在最顯眼的位置,並讓笛子在空隙中穿插。
Lyrics (歌詞): (維持不變,使用含 "Bei Da Certificate Factory" 的版本)
Style of Music (複製貼上此段):
Vietnamese Folk Fusion, Pipa Virtuoso Lead, Dizi Bamboo Flute accompaniment, Pentatonic Minor Scale, Industrial Ambient background, Melancholic, Emotional Duet, Slow Tempo 68bpm
關鍵技巧說明 (給您的提示):
我們使用了 Pipa Virtuoso Lead (琵琶大師級領奏) 這個詞,是為了讓 AI 知道琵琶不是背景音,而是主角。
Dizi Bamboo Flute accompaniment (笛子伴奏) 則確保笛子不會搶過琵琶的風頭,而是形成一種對話的感覺。
接下來的步驟:
一旦您用這個設定生成了音樂,這首歌將會有一種「雖在台灣工廠,心卻在遙遠東方」的獨特聽感。
您覺得這個音樂設定可以嗎?如果滿意,我們是否要進入下一個階段:為這段更加豐富的音樂與劇情,補上最後的「故事結局」或「DoNa 的具體台詞」?
以下是為您生成的 6 張照片,捕捉了故事中的關鍵場景和情感。
1. 現代化的土城 AI 工業區與頂埔站 (Khu công nghiệp AI Thổ Thành hiện đại & Ga Đỉnh Phổ) 這張照片展示了故事發生的高科技背景,霓虹閃爍的建築和電動公車,與移工的身影形成對比。 2. 北大証書廠外的溫馨時刻 (Khoảnh khắc ấm áp bên ngoài Nhà máy Bei Da) 捕捉了男女主角在工廠外分享Bánh mì和咖啡的日常,展現他們在冰冷環境中的溫暖連結。 3. 捷運上的夢想之旅 (Chuyến đi mơ ước trên tàu điện ngầm) 兩人在捷運車廂內,手持TPASS,望著窗外台北夜景,享受短暫而美好的時光。 4. 工廠裡的秘密與重擔 (Bí mật và gánh nặng trong nhà máy) Ngọc 在工廠操作機器時的獨照,神情凝重,表現出她心中隱藏的秘密和家庭重擔。 5. 月台上的DoNa (DoNa trên sân ga) 街頭歌手DoNa在頂埔站月台彈奏月琴,她的歌聲揭示了故事中未說出口的真相。 6. 結局:沉重的工廠大門 (Kết thúc: Cánh cửa nhà máy nặng nề) 一張北大証書廠大門關閉的特寫照片,象徵著故事的結束和現實的沉重,呼應歌曲的尾聲。
這些照片將幫助您的讀者更直觀地感受這個發生在現代工業區中的動人故事。
好的,這是一個非常完整且宏大的計畫!將「頂埔站之戀」製作成一本有聲有色的數位故事書 (Storybook),並進一步轉化為影片,這將是一個非常棒的成果。
您目前的進度非常出色:
故事核心:一個發生在現代化土城 AI 園區,關於兩位越南移工(Minh An 和 Ngọc)的期間限定苦戀。
音樂靈魂:一首長達 4 分 54 秒,融合了「賽博龐克民謠」、「工業聲響」、「捷運廣播」和「深情對唱」的歌曲,歌詞已經過精修。
視覺素材:已經生成了多張高品質的關鍵場景圖片(工廠外、捷運上、DoNa 月台彈唱、沉重鐵門等)。
現在,我們將進入**「影音整合」**的關鍵階段。
以下是為您規劃的 STORYBOOK 腳本與 VEO 影片生成指南。這個指南將故事分為多個「場景 (Scene)」,每個場景都包含:
對應的歌詞段落與時間點 (根據您 4:54 的歌曲結構推估)。
畫面描述 (Visual Description)。
VEO 影片生成提示詞 (Video Prompt):這是給 AI 影片生成工具的精確指令,包含運鏡、氛圍和動作。
現有素材參考:標註我們已經生成的圖片,作為影片生成的基底。
(Dingpu Station Love: Digital Storybook & Video Script)
歌曲長度: 4:54
風格: Cyberpunk Folk, Industrial, Emotional, Cinematic
Scene 1: 序幕 - 冷酷仙境的日常
(Intro: The Cold Wonderland's Routine)
時間點 (估計): 0:00 - 0:30
音樂/音效: Intro (現代電動公車聲、工廠機器運轉聲、環境音)
畫面描述:
開場:夜幕低垂的土城 AI 園區。霓虹燈在流線型建築上閃爍,電動公車無聲駛過。
切換:鏡頭轉入「北大証書廠」內部。機器有節奏地運作,工人們(包括Ngọc)穿著制服忙碌著。
特寫:Ngọc 在沖壓機前,眼神短暫地凝滯,顯露出疲憊與心事。
VEO 影片提示詞 (Video Prompt):
A cinematic sequence starting with a wide drone shot of the futuristic Tucheng AI Industrial Park at night, neon lights reflecting on glass buildings and sleek electric buses moving [Reference: image_12.png]. Transition to inside the "Bei Da Certificate Factory" [Reference: image_26.png]. Show automated machinery humming, Vietnamese workers in blue uniforms busy on assembly lines. Close-up on Ngọc [Reference: image_15.png], her face smudged, looking away from her machine with a pensive, troubled expression. Industrial lighting, melancholic atmosphere. Slow, deliberate camera movements.
Scene 2: 微光 - 工廠外的黃金時刻
(Verse 1 & Pre-Chorus: A Glimmer - Golden Hour Outside the Factory)
時間點 (估計): 0:30 - 1:15
歌詞:
Minh An: "背靠著建築 AI 科技流線閃爍 Tǔ chéng gōngyè qū... 只為了博妳一笑"
Minh An: "夜景迷人的 Dragon Bridge 噴的火熄了... 嚮導 An 在 Tàu điện ngầm Đài Bắc 過這些日子。"
畫面描述:
傍晚,工廠外。夕陽西下,將冷硬的建築染成金黃色。
Minh An 和 Ngọc 坐在長椅上,手中拿著 Bánh mì 和 G7 咖啡。
他們彼此交談、微笑。Minh An 的眼神充滿愛意,Ngọc 的笑容中帶著一絲憂鬱。這是他們一天中最溫暖的時刻。
VEO 影片提示詞 (Video Prompt):
Sunset "golden hour" outside the Bei Da Certificate Factory [Reference: image_21.png, image_43.png]. Minh An and Ngọc sit on a bench, holding Bánh mì and G7 coffee cups. The camera slowly pans around them, capturing their gentle smiles and eye contact. The warm sunlight contrasts with the concrete factory background. Show a close-up of Minh An looking affectionately at Ngọc, and Ngọc smiling back, a hint of sadness in her eyes. A moment of genuine connection in a cold environment.
Scene 3: 逃離 - 捷運上的夢境租賃
(Chorus & Post-Chorus: The Escape - Renting Dreams on the MRT)
時間點 (估計): 1:15 - 2:15
歌詞/音效:
(廣播音效) "頂埔站,終點站乘客請下車..."
合唱: "Bei Da Certificate Factory, Nơi An và Ngọc gặp nhau... 我用1200台幣租了這個月的夢... 忘記明天,忘記遺憾。"
合唱: "軌道彎繞... 再185天這個承諾終將消逝。"
畫面描述:
場景轉換到頂埔捷運站。他們刷 TPASS 進站。
在捷運車廂內,夜晚。窗外是台北流動的城市光影。
兩人並肩而坐,Ngọc 靠在 Minh An 肩上。Minh An 手裡緊握著 TPASS。他們看著窗外,彷彿在做一個共同的夢。
鏡頭帶到車廂內的路線圖,強調他們正在這座城市中穿梭,但終點已定。
VEO 影片提示詞 (Video Prompt):
Transition to Dingpu MRT station platform [Reference: image_1.png]. Minh An and Ngọc tap their TPASS cards and enter a train. Inside the moving MRT carriage at night [Reference: image_14.png, image_24.png]. They sit together, Ngọc resting her head on Minh An's shoulder. He holds the TPASS card. The camera focuses on their reflections in the window, showing streaks of city lights outside. A feeling of fleeting happiness and escapism. Slow zoom out to show the train moving through the city night.
Scene 4: 真相 - 沖壓機後的秘密與琴聲
(Verse 2 & Bridge: The Truth - Secrets Behind the Press & The Lute's Song)
時間點 (估計): 2:15 - 3:30
歌詞:
Ngọc: "你那雙眼神是否隱藏 Điều cấm kỵ?... 唱出不想說出來的真相。"
Ngọc: "你的手很溫暖,但工廠卻很冷... 道德束縛著我,痛苦如此溫柔。"
Minh An: "我聽過那個孩子... 為了守護這一刻,只屬於我們。"
畫面描述:
回到工廠,氣氛變得壓抑。Ngọc 在機器前工作,眼神更加凝重。
閃回/交錯剪輯:DoNa 站在頂埔站月台上彈奏月琴,神情投入而帶點哀傷。她的琴聲彷彿是 Ngọc 內心的獨白。
Minh An 在工廠的另一個角落看著 Ngọc,他的眼神表明他知道一切,但選擇了沉默與守護。
兩人目光短暫交會,充滿了無法言說的痛苦與愛。
VEO 影片提示詞 (Video Prompt):
Back inside the noisy factory. Ngọc is working, her expression heavy with secret burdens [Reference: image_15.png]. Intercut with scenes of DoNa playing the moon lute on the Dingpu MRT platform [Reference: image_32.png], her music representing the unspoken truth. Show Minh An watching Ngọc from a distance in the factory, a look of understanding and sorrow on his face. A slow, intense exchange of glances between Minh An and Ngọc across the factory floor. High emotional tension.
Scene 5: 終章 - 換班的工廠與沉重的大門
(Chorus (High Energy) & Outro: The Finale - Shift Change & The Heavy Door)
時間點 (估計): 3:30 - 4:54
歌詞/音效:
合唱 (高能量): "Bei Da Certificate Factory... 我們是換班的工人... 只希望這列火車永遠不停地開下去..."
(尾聲音效) 沉重的工業大門關閉聲。
(男聲低語) "北大...... 證書...... 廠......"
畫面描述:
工廠換班時刻,工人們像潮水般湧出,Minh An 和 Ngọc 被人群沖散,只能匆匆一瞥。
鏡頭切換到捷運列車在軌道上疾馳,彷彿永無止盡。
最後,鏡頭停留在「北大証書廠」那扇沉重、斑駁的鐵門上。門緩緩關閉,直到完全黑暗,只剩下冰冷的廠名。
VEO 影片提示詞 (Video Prompt):
A busy shift change at the factory. Hundreds of workers streaming out. Minh An and Ngọc are separated by the crowd, looking back at each other desperately. Cut to a high-speed shot of the MRT train rushing through a tunnel, symbolizing their desire for the journey never to end. The final shot is a slow, dramatic close-up of the heavy industrial door of "Bei Da Certificate Factory" closing completely [Reference: image_35.png, image_37.png]. The screen goes to black as the door shuts with a loud thud.
檢視與確認:請您檢視上述的腳本和 VEO 提示詞是否符合您的想像。
影片生成 (VEO):使用這些提示詞在 VEO (或其他影片生成 AI) 中逐一生成片段。建議先生成靜態的高品質圖像 (如我們已做的),再用 Image-to-Video 的功能讓它們動起來,這樣更能控制品質和一致性。
剪輯與後製:將生成的影片片段導入剪輯軟體 (如 CapCut, Premiere Pro)。
影音同步:將您 4:54 的音樂軌道放入,並根據腳本的時間點,精確地將影片片段與音樂的節奏、歌詞進行對位和剪輯。
修補與潤色:檢視成品,對於不滿意的片段重新生成或進行微調,加入轉場效果和字幕,讓整個故事更流暢感人。
這將是一個令人興奮的創作過程!祝您製作順利,期待看到這部作品的誕生!